Bản dịch của từ Innovative trong tiếng Việt
Innovative

Innovative (Adjective)
Mô tả điều gì đó mới mẻ, sáng tạo hoặc khác biệt so với cách làm truyền thống; có tính đổi mới, đem lại ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Innovative and innovative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "innovative" thường được sử dụng để mô tả sự sáng tạo, đổi mới hoặc mang tính cách tân trong ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp. Từ này xuất phát từ động từ "innovate", có nghĩa là tạo ra những thứ mới mẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "innovative" vẫn không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể khác nhau khi các vùng phát triển khác nhau nhấn mạnh những khía cạnh đổi mới trong công nghệ hay nghệ thuật.
Họ từ
Từ "innovative" thường được sử dụng để mô tả sự sáng tạo, đổi mới hoặc mang tính cách tân trong ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp. Từ này xuất phát từ động từ "innovate", có nghĩa là tạo ra những thứ mới mẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "innovative" vẫn không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể khác nhau khi các vùng phát triển khác nhau nhấn mạnh những khía cạnh đổi mới trong công nghệ hay nghệ thuật.
