Anh - Việt

Bản dịch của từ Innovative trong tiếng Việt

innovative

Adjective

innovative (Adjective)

/ˈɪn.ə.və.tɪv/
/ˈɪn.ə.və.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó mới mẻ, sáng tạo hoặc khác biệt so với cách làm truyền thống; có tính đổi mới, đem lại ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Innovative and innovative.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội đổi mới đã cách mạng hóa hoạt động giao tiếp trực tuyến.The innovative social media platform revolutionized online communication.
Cách tiếp cận sáng tạo của cô trong việc gắn kết cộng đồng đã truyền cảm hứng cho sự thay đổi tích cực.Her innovative approach to community engagement inspired positive change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho sản phẩm, ý tưởng, phương pháp,...) mang tính mới mẻ, tiên tiến và sáng tạo — giới thiệu cách làm hoặc giải pháp khác với trước đây.

(of a product, idea, etc.) featuring new methods; advanced and original.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội đổi mới đã cách mạng hóa truyền thông toàn cầu.The innovative social media platform revolutionized communication worldwide.
Cách tiếp cận đổi mới của cô đối với việc tiếp cận cộng đồng đã tăng cường sự tham gia của cư dân.Her innovative approach to community outreach increased engagement among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của innovative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

innovative

sáng tạo

more innovative

sáng tạo hơn

most innovative

sáng tạo nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh