ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Innovative
Mô tả điều gì đó mới mẻ, sáng tạo hoặc khác biệt so với cách làm truyền thống; có tính đổi mới, đem lại ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Innovative and innovative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho sản phẩm, ý tưởng, phương pháp,...) mang tính mới mẻ, tiên tiến và sáng tạo — giới thiệu cách làm hoặc giải pháp khác với trước đây.
(of a product, idea, etc.) featuring new methods; advanced and original.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/innovative/