Bản dịch của từ Wifey trong tiếng Việt
Wifey
Noun [U/C]

Wifey(Noun)
ˈwʌɪfi
ˈwaɪfi
01
Một cách gọi khinh thường khi nhắc đến vợ của một người nào đó.
A condescending way of referring to a person's wife.
Ví dụ
Wifey

Một cách gọi khinh thường khi nhắc đến vợ của một người nào đó.
A condescending way of referring to a person's wife.