Anh - Việt

Bản dịch của từ Willies trong tiếng Việt

willies

NounNoun Countable

willies (Noun)

/ˈwɪ.liz/
/ˈwɪ.liz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc rùng mình, thường là cảm giác bất an, hơi sợ khi nghĩ tới điều gì đó (ví dụ: 'get the willies' = cảm thấy rùng mình/sợ hãi).

a feeling of fear or nervousness.

Ví dụ
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói trước lớp.I felt the willies before speaking in front of the class.
Cô ấy không cảm thấy lo lắng trong buổi thuyết trình.She didn't experience the willies during her presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của willies (Noun)

SingularPlural

willy

willies

willies (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01

Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc rợn người do sợ hãi; khi ai đó bị “willies” tức là họ thấy hơi sợ, cảm thấy rùng mình hoặc khó chịu vì một điều gì đó đáng sợ hoặc kỳ quặc.

informal affected by the feeling of nervousness or fear.

Ví dụ
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói ở cuộc họp cộng đồng.I felt the willies before speaking at the community meeting.
Cô ấy không cảm thấy lo lắng khi gặp bạn mới ở trường.She did not get the willies when meeting new friends at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh