willies
NounNoun Countable
willies (Noun)
/ˈwɪ.liz/
/ˈwɪ.liz/
AI
Ví dụ
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói trước lớp.I felt the willies before speaking in front of the class.
Cô ấy không cảm thấy lo lắng trong buổi thuyết trình.She didn't experience the willies during her presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của willies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
willy | willies |
willies (Noun Countable)
AI
Ví dụ
Tôi cảm thấy lo lắng trước khi nói ở cuộc họp cộng đồng.I felt the willies before speaking at the community meeting.
Cô ấy không cảm thấy lo lắng khi gặp bạn mới ở trường.She did not get the willies when meeting new friends at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "willies" là một danh từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ cảm giác lo lắng hoặc hồi hộp, đặc biệt trong tình huống không thoải mái. Trong tiếng Anh Mỹ, "willies" chủ yếu chỉ cảm giác rùng mình hoặc sự hồi hộp, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể sử dụng "willies" với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Từ này không có hình thức viết khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền.