Bản dịch của từ Winable trong tiếng Việt
Winable
Adjective

Winable(Adjective)
wˈaɪnəbəl
ˈwaɪnəbəɫ
01
Có thể giành được trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu
Having a chance to win a competition or contest.
有可能在比赛或竞争中夺得胜利。
Ví dụ
02
Có thể giành được hoặc đạt được
It can be achieved or attained.
可以赢得或达到。
Ví dụ
