Bản dịch của từ Winable trong tiếng Việt

Winable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winable(Adjective)

wˈaɪnəbəl
ˈwaɪnəbəɫ
01

Có thể giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu

There is a chance of winning a contest or competition.

有可能在比赛或竞争中获胜。

Ví dụ
02

Có thể giành được hoặc đạt được

It can be won or achieved.

可以赢得或实现的

Ví dụ
03

Khả thi là thứ có thể thành công hoặc đạt được một cách suôn sẻ.

Feasible means something that can be accomplished or successfully achieved.

可行的,意味着某件事情可以顺利完成或达成。

Ví dụ