Bản dịch của từ Wind chill trong tiếng Việt

Wind chill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wind chill(Noun)

wˈaɪnd tʃˈɪl
wˈaɪnd tʃˈɪl
01

Cảm giác lạnh tăng lên khi có gió thổi vào bề mặt (da hoặc vật thể), khiến nhiệt độ cảm nhận thấp hơn nhiệt độ thực tế.

The cooling effect of wind blowing on a surface.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh