Bản dịch của từ Wind off trong tiếng Việt

Wind off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wind off(Verb)

wˈaɪnd ˈɔf
wˈaɪnd ˈɔf
01

Động từ chỉ hành động tháo, mở cuộn hay kéo dây, sợi, băng... ra khỏi bàn cối hoặc cuộn; làm cho cái gì đã được cuộn lại trở nên thẳng hoặc bung ra (ví dụ: tháo dây khỏi cuộn, kéo băng ra khỏi cuộn phim).

Transitive To unwind unspool or unreel something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh