Bản dịch của từ Windbreaker trong tiếng Việt

Windbreaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windbreaker(Noun)

wˈɪndbɹeɪkəɹ
wˈɪndbɹeɪkəɹ
01

Một loại áo khoác mỏng, chống gió, thường có cổ, bo tay và bo gấu ôm sát để ngăn gió thổi vào. Thường mặc ngoài khi trời gió hoặc lạnh nhẹ.

A windresistant jacket with a closefitting neck waistband and cuffs a windcheater.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ