Bản dịch của từ Windcheater trong tiếng Việt
Windcheater
Noun [U/C]

Windcheater(Noun)
wˈɪndtʃiːtɐ
ˈwɪndˌtʃitɝ
01
Một chiếc áo khoác nhẹ được thiết kế để chống gió, chống mưa.
A lightweight jacket designed to keep out the wind and rain.
这是一件轻便的外套,设计用来挡风挡雨。
Ví dụ
Ví dụ
