Bản dịch của từ Windcheater trong tiếng Việt

Windcheater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windcheater(Noun)

wˈɪndtʃiːtɐ
ˈwɪndˌtʃitɝ
01

Một chiếc áo khoác nhẹ được thiết kế để bảo vệ khỏi gió và mưa.

A lightweight jacket designed to protect against wind and rain

Ví dụ
02

Một loại áo khoác ngoài được làm từ vải tổng hợp có khả năng chặn gió.

A type of outerwear made from synthetic fabric that blocks wind

Ví dụ
03

Một trang phục thường được mặc trong những dịp thông thường, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời.

A garment often worn in casual settings particularly during outdoor activities

Ví dụ