waistband
Noun
waistband (Noun)
/wˈeɪstbænd/
/wˈeɪstbænd/
AI
Ví dụ
Chiếc váy mới của cô ấy có một dây lưng nhiều màu sắc nổi bật.Her new skirt has a colorful waistband that stands out beautifully.
Dây lưng của quần tôi quá chật để thoải mái.The waistband of my pants is too tight for comfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waistband" là một danh từ chỉ phần dây hoặc vải bao quanh eo, thường được sử dụng để cố định quần hoặc váy. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, người Anh thường sử dụng từ "waistband" với âm điệu nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Việc sử dụng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh thời trang và may mặc.