Bản dịch của từ Waistband trong tiếng Việt

Waistband

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waistband (Noun)

wˈeɪstbænd
wˈeɪstbænd
01

Một dải vải hoặc phần may xung quanh eo của một chiếc quần, váy hoặc trang phục khác, giúp giữ quần/váy ôm vào eo và tạo form cho trang phục.

A strip of cloth forming the waist of a garment such as a skirt or a pair of trousers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh