Bản dịch của từ Window box trong tiếng Việt

Window box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Window box(Noun)

wˈɪndoʊ bɑks
wˈɪndoʊ bɑks
01

Một thùng/chậu đặt ở ngoài cửa sổ, dùng để trồng hoa hoặc các loại rau thơm.

A container typically placed outside a window in which flowers or herbs are grown.

窗台花箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh