Bản dịch của từ Windproof trong tiếng Việt

Windproof

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windproof(Adjective)

wˈɪndpɹuf
wˈɪndpɹuf
01

Mô tả quần áo hoặc vải có khả năng che chắn, ngăn gió thổi qua, giữ ấm hoặc giảm cảm giác lạnh do gió.

Of a garment or fabric giving protection from the wind.

防风的衣物或面料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh