Anh - Việt

Bản dịch của từ Wiry trong tiếng Việt

wiry

Adjective

wiry (Adjective)

/wˈaɪɚi/
/wˈɪɹi/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả dáng vẻ và kết cấu giống sợi dây kim loại (mảnh, cứng, có độ dai) — thường để nói về người gầy nhưng cơ bắp, hoặc về vật có bề ngoài mảnh, săn chắc và hơi cứng.

Mô tả dáng vẻ và kết cấu giống sợi dây kim loại (mảnh, cứng, có độ dai) — thường để nói về người gầy nhưng cơ bắp, hoặc về vật có bề ngoài mảnh, săn chắc và hơi cứng.

Resembling wire in form and texture.

Ví dụ
Cô ấy có dáng người mảnh khảnh, rất thích hợp để leo cây trong công viên.She had a wiry build, perfect for climbing trees in the park.
Khung người mảnh khảnh của anh ấy không ngăn cản anh chơi bóng đá.His wiry frame did not deter him from playing football.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh