Bản dịch của từ Wiry trong tiếng Việt

Wiry

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiry(Adjective)

wˈaɪɚi
wˈɪɹi
01

Mô tả dáng vẻ và kết cấu giống sợi dây kim loại (mảnh, cứng, có độ dai) — thường để nói về người gầy nhưng cơ bắp, hoặc về vật có bề ngoài mảnh, săn chắc và hơi cứng.

Resembling wire in form and texture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ