Bản dịch của từ With bated breath trong tiếng Việt

With bated breath

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With bated breath(Preposition)

wˈɪð bˈeɪtɨd bɹˈɛθ
wˈɪð bˈeɪtɨd bɹˈɛθ
01

Cụm từ dùng để diễn tả trạng thái háo hức, hồi hộp chờ đợi điều gì đó xảy ra; thở gấp hoặc lặng im vì mong chờ.

Idiomatic Eagerly with great anticipation.

Ví dụ
02

Thở gấp, nín thở hoặc thở nhẹ do hồi hộp, lo lắng hoặc chờ đợi điều gì đó; trạng thái hơi nín thở, giảm nhịp thở vì căng thẳng hoặc mong đợi.

With reduced breath.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh