Bản dịch của từ With delay trong tiếng Việt

With delay

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With delay(Phrase)

wˈɪð dɨlˈeɪ
wˈɪð dɨlˈeɪ
01

Dùng nhiều thời gian hơn dự kiến; bị chậm lại, làm muộn so với kế hoạch ban đầu.

Using more time than expected.

Ví dụ

With delay(Noun)

wˈɪð dɨlˈeɪ
wˈɪð dɨlˈeɪ
01

Hành động làm chậm lại hoặc bị làm chậm; tình trạng bị trì hoãn, hoãn lại.

An act of delaying or being delayed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh