Bản dịch của từ With sorrow trong tiếng Việt

With sorrow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With sorrow(Phrase)

wˈɪθ sˈɒrəʊ
ˈwɪθ ˈsɔroʊ
01

Một cách đầy buồn rầu hoặc thương tiếc

In a way filled with sadness or sorrow

一种充满悲伤或痛苦的方式

Ví dụ
02

Báo hiệu một trạng thái cực kỳ đau khổ

To express a deep state of suffering

表示一种深度痛苦的状态

Ví dụ
03

Bày tỏ cảm xúc về sự mất mát hoặc tiếc nuối

To express feelings of loss or regret

表达一种失落或遗憾的情感

Ví dụ