Bản dịch của từ Without a smile trong tiếng Việt

Without a smile

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without a smile(Phrase)

wˈɪθaʊt ˈɑː smˈaɪl
ˈwɪˌθaʊt ˈɑ ˈsmaɪɫ
01

Không thể hiện niềm vui hay sự hài lòng một cách trầm tư.

Keep a composed expression without showing any signs of happiness or satisfaction.

他没有表现出喜悦或满足的神色,保持冷静的表情。

Ví dụ
02

Trong trường hợp không có nụ cười thể hiện thái độ nghiêm trọng hoặc trung lập

In the absence of a smile, the expression is one of seriousness or neutrality.

在没有笑容的情况下,表现出严肃或中立的态度。

Ví dụ
03

Chưa kèm theo nụ cười, có thể biểu thị sự không hài lòng hoặc suy tư.

No smile could be a sign of displeasure or contemplation.

没有带出可能显示不满或沉思的微笑

Ví dụ