Bản dịch của từ Without life trong tiếng Việt

Without life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without life(Phrase)

wˈɪθaʊt lˈaɪf
ˈwɪˌθaʊt ˈɫaɪf
01

Thiếu vắng sự tồn tại

Devoid of existence

Ví dụ
02

Không có dấu hiệu của sự sống

Lacking any signs of life

Ví dụ
03

Không có sức sống hay sinh khí

Not having any life or vitality

Ví dụ