Bản dịch của từ Without reciprocation trong tiếng Việt

Without reciprocation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without reciprocation(Phrase)

wˈɪθaʊt rˌɛsɪprəkˈeɪʃən
ˈwɪˌθaʊt ˌrɛsəprəˈkeɪʃən
01

Không nhận được phản hồi hay sự đáp lại nào.

But I haven't received any response or reply.

没有得到任何回应或未得到对等的回报

Ví dụ
02

Thiếu sự đáp lại không liên quan đến sự đền đáp lẫn nhau

Lack of restitution is not related to reprisal.

缺少还款并不代表没有回应。

Ví dụ
03

Theo cách không liên quan đến việc trao đổi qua lại

In a way that doesn't involve mutual exchange.

以不涉及相互交换的方式

Ví dụ