Bản dịch của từ Witlessness trong tiếng Việt

Witlessness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witlessness(Noun)

wˈɪtləsnəs
wˈɪtləsnəs
01

Tính chất hoặc trạng thái thiếu thông minh, thiếu khôn ngoan hoặc thiếu trí tuệ; sự ngu dốt, thiếu sáng suốt trong suy nghĩ và cư xử.

The quality or state of being lacking in wit or intelligence.

缺乏智慧或聪明的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Witlessness(Adjective)

wˈɪtləsnəs
wˈɪtləsnəs
01

Thiếu sự thông minh, nhanh trí hoặc khôn ngoan; hành động hoặc suy nghĩ một cách ngu ngốc, thiếu sáng suốt.

Lacking in wit or intelligence.

缺乏智慧或聪明才智

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh