Bản dịch của từ Witlessness trong tiếng Việt
Witlessness

Witlessness(Noun)
Tính chất hoặc trạng thái thiếu thông minh, thiếu khôn ngoan hoặc thiếu trí tuệ; sự ngu dốt, thiếu sáng suốt trong suy nghĩ và cư xử.
The quality or state of being lacking in wit or intelligence.
缺乏智慧或聪明的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Witlessness(Adjective)
Thiếu sự thông minh, nhanh trí hoặc khôn ngoan; hành động hoặc suy nghĩ một cách ngu ngốc, thiếu sáng suốt.
Lacking in wit or intelligence.
缺乏智慧或聪明才智
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Witlessness" là danh từ chỉ trạng thái thiếu trí tuệ, khôn ngoan hoặc sự sáng suốt. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc suy nghĩ thiếu thận trọng và phi lý trí. Trong tiếng Anh, đây là một từ phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể ít xuất hiện hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Witlessness" có thể được kết hợp với các tính từ để nhấn mạnh sự ngu ngốc, chẳng hạn như "profound witlessness" (sự ngu ngốc sâu sắc).
Từ "witlessness" xuất phát từ gốc tiếng Anh "wit" (trí thông minh) kết hợp với hậu tố "-lessness" (thiếu, không có). Gốc tiếng Latin của "wit" là "wit" từ "witan", có nghĩa là biết hoặc hiểu. Sự phát triển lịch sử của từ này diễn ra để chỉ trạng thái thiếu trí thông minh hoặc khả năng tư duy sắc bén. Ngày nay, "witlessness" thể hiện rõ nét sự thiếu hụt trong khả năng suy nghĩ và đánh giá, thích hợp với cách sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán sự thiếu sáng suốt.
Từ "witlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các tình huống học thuật và giao tiếp hàng ngày, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả sự thiếu trí tuệ hoặc sự ngu ngốc, thường gắn liền với những hành động hay quyết định không hợp lý. Trong việc viết luận hay thảo luận, nó có thể được nhắc đến để phân tích những sai lầm trong tư duy hoặc lựa chọn.
"Witlessness" là danh từ chỉ trạng thái thiếu trí tuệ, khôn ngoan hoặc sự sáng suốt. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc suy nghĩ thiếu thận trọng và phi lý trí. Trong tiếng Anh, đây là một từ phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể ít xuất hiện hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Witlessness" có thể được kết hợp với các tính từ để nhấn mạnh sự ngu ngốc, chẳng hạn như "profound witlessness" (sự ngu ngốc sâu sắc).
Từ "witlessness" xuất phát từ gốc tiếng Anh "wit" (trí thông minh) kết hợp với hậu tố "-lessness" (thiếu, không có). Gốc tiếng Latin của "wit" là "wit" từ "witan", có nghĩa là biết hoặc hiểu. Sự phát triển lịch sử của từ này diễn ra để chỉ trạng thái thiếu trí thông minh hoặc khả năng tư duy sắc bén. Ngày nay, "witlessness" thể hiện rõ nét sự thiếu hụt trong khả năng suy nghĩ và đánh giá, thích hợp với cách sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán sự thiếu sáng suốt.
Từ "witlessness" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong các tình huống học thuật và giao tiếp hàng ngày, từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả sự thiếu trí tuệ hoặc sự ngu ngốc, thường gắn liền với những hành động hay quyết định không hợp lý. Trong việc viết luận hay thảo luận, nó có thể được nhắc đến để phân tích những sai lầm trong tư duy hoặc lựa chọn.
