wobbling
wobbling (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển không vững, lắc lư sang hai bên; rung rinh, ngả nghiêng và có thể mất thăng bằng.
Di chuyển không vững, lắc lư sang hai bên; rung rinh, ngả nghiêng và có thể mất thăng bằng.
move unsteadily from side to side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wobbling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wobble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wobbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wobbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wobbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wobbling |
wobbling (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả trạng thái dao động, lắc lư hoặc rung rinh, dễ bị nghiêng về hai bên; không đứng vững, có xu hướng chuyển động không ổn định sang trái phải.
Diễn tả trạng thái dao động, lắc lư hoặc rung rinh, dễ bị nghiêng về hai bên; không đứng vững, có xu hướng chuyển động không ổn định sang trái phải.
tending to move unsteadily from side to side.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'wobbling' là dạng gerund của động từ 'wobble', có nghĩa là lắc lư hoặc dao động không ổn định. Từ này được sử dụng để mô tả chuyển động không đều, thường liên quan đến vật thể bị mất thăng bằng. Dù cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng 'wobbling' với nghĩa tương tự, song ngữ điệu và ngữ cảnh có thể khác nhau; ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan nhiều đến các tình huống vật lý hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong bối cảnh giao thông hoặc các thiết bị cơ khí".