Bản dịch của từ Wodge trong tiếng Việt

Wodge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wodge (Noun)

wɑdʒ
wɑdʒ
01

Một miếng lớn hoặc một lượng lớn của cái gì đó (thường chỉ một khối/miếng to, dày hoặc một phần đáng kể).

A large piece or amount of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh