Bản dịch của từ Wolfish trong tiếng Việt

Wolfish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wolfish(Adjective)

ˈwʊl.fɪʃ
ˈwʊl.fɪʃ
01

Có đặc điểm, thói quen giống như sói; hung dữ, tham ăn, tàn nhẫn hoặc hành động theo bản năng săn mồi như sói.

Having the characteristics or habits of a wolf.

像狼一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả vẻ hung dữ, rình rập và man rợ giống như con sói; có thái độ tàn nhẫn, đe dọa và đói máu.

Fierce menacing savage.

凶猛的, 像狼一样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về hoặc giống như sói; có đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài liên quan đến sói.

Pertaining to wolves.

像狼的;狼一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ