Bản dịch của từ Woman priest trong tiếng Việt

Woman priest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman priest(Noun)

wˈʊmən prˈaɪəst
ˈwʊmən ˈprist
01

Một người phụ nữ được phép thực hiện các chức năng của một linh mục.

A woman who is authorized to perform the functions of a priest

Ví dụ
02

Một nữ thành viên của giáo hội

A female member of the clergy

Ví dụ
03

Một người phụ nữ thực hiện các nghi lễ hoặc nghĩa vụ tôn giáo.

A woman who performs religious duties or rites

Ví dụ