Anh - Việt

Bản dịch của từ Womanfully trong tiếng Việt

womanfully

Adverb

womanfully (Adverb)

/wˈʊmənfli/
/wˈʊmənfli/
AI

Nghĩa 01

Một cách dũng cảm, kiên quyết và can đảm như một người phụ nữ; hành động táo bạo, quả quyết được mô tả với ý nhấn mạnh phong thái nữ tính thay vì dùng từ 'manfully'.

Of a woman with courage or resolution valiantly Used as a conscious alternative to manfully.

Ví dụ
Cô ấy đã dũng cảm đứng lên bảo vệ quyền lợi trong cuộc biểu tình tuần trước.She womanfully stood up for her rights during the protest last week.
Họ đã không dũng cảm ủng hộ sáng kiến về quyền lực của phụ nữ.They did not womanfully support the initiative for women's empowerment.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh