Bản dịch của từ Womanfully trong tiếng Việt

Womanfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Womanfully(Adverb)

wˈʊmənfli
wˈʊmənfli
01

Một cách dũng cảm, kiên quyết và can đảm như một người phụ nữ; hành động táo bạo, quả quyết được mô tả với ý nhấn mạnh phong thái nữ tính thay vì dùng từ 'manfully'.

Of a woman with courage or resolution valiantly Used as a conscious alternative to manfully.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh