Bản dịch của từ Won trong tiếng Việt

Won

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Won (Verb)

wˈɒn
ˈwɑn
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “win”, chỉ việc đã chiến thắng hoặc đã giành được thứ gì đó qua thi đấu hay nỗ lực

Past tense and past participle of win achieved victory or obtained something in a competition game or effort

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Won (Noun)

wˈɒn
ˈwɑn
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản được sử dụng ở Hàn Quốc và Triều Tiên

The basic unit of money in South Korea and North Korea

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa