Bản dịch của từ Won't do it trong tiếng Việt

Won't do it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Won't do it(Phrase)

wˈɒnt dˈuː ˈɪt
ˈwɑnt ˈdu ˈɪt
01

Không sẵn lòng tham gia

Don't want to join

不愿意参加

Ví dụ
02

Để biểu thị rằng điều gì đó sẽ không xảy ra

To indicate that something will not happen

用来表示某事不会发生

Ví dụ
03

Từ chối làm việc gì đó

To refuse to do something

拒绝做某事

Ví dụ