woodenness
Noun
woodenness (Noun)
/wˈʊdənəs/
/wˈʊdənəs/
AI
Ví dụ
Sự cứng nhắc của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu và cứng nhắc.His woodenness made the conversation feel very uncomfortable and stiff.
Sự cứng nhắc trong bài phát biểu của cô ấy không thu hút khán giả chút nào.The woodenness of her speech did not engage the audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woodenness" có nghĩa chung là sự cứng nhắc hoặc thiếu tự nhiên, thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ cứng nhắc, không linh hoạt trong giao tiếp và ứng xử. Trong tiếng Anh, không tồn tại sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. "Woodenness" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phê phán về sự thiếu sinh động hoặc sự không tự nhiên trong cách tiếp cận.