Anh - Việt

Bản dịch của từ Woodenness trong tiếng Việt

woodenness

Noun

woodenness (Noun)

/wˈʊdənəs/
/wˈʊdənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính giống gỗ; cảm giác cứng nhắc, không tự nhiên như gỗ (có thể chỉ vật thật bằng gỗ hoặc biểu đạt nét khô cứng, gượng gạo trong cử chỉ, giọng nói, biểu cảm).

The quality or condition of being wooden.

Ví dụ
Sự cứng nhắc của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu và cứng nhắc.His woodenness made the conversation feel very uncomfortable and stiff.
Sự cứng nhắc trong bài phát biểu của cô ấy không thu hút khán giả chút nào.The woodenness of her speech did not engage the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh