Bản dịch của từ Workbench trong tiếng Việt
Workbench

Workbench (Noun)
Một chiếc bàn làm việc chắc chắn, thường dùng trong mộc hoặc các công việc cơ khí, sửa chữa; có bề mặt để giữ và thao tác dụng cụ, vật liệu.
A bench at which carpentry or other mechanical or practical work is done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Workbench là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một bề mặt làm việc, thường được trang bị các công cụ và thiết bị cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ như sửa chữa, chế tạo hoặc lắp ráp. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít phổ biến hơn do sự khác biệt trong việc sử dụng không gian làm việc. Cả hai phiên bản đều sử dụng "workbench" trong các ngữ cảnh tương tự, nhưng sự chú trọng vào việc chăm sóc và sử dụng của nó có thể khác nhau tùy theo văn hóa làm việc.
Workbench là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một bề mặt làm việc, thường được trang bị các công cụ và thiết bị cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ như sửa chữa, chế tạo hoặc lắp ráp. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít phổ biến hơn do sự khác biệt trong việc sử dụng không gian làm việc. Cả hai phiên bản đều sử dụng "workbench" trong các ngữ cảnh tương tự, nhưng sự chú trọng vào việc chăm sóc và sử dụng của nó có thể khác nhau tùy theo văn hóa làm việc.
