Bản dịch của từ Working hours trong tiếng Việt
Working hours
Noun [U/C]

Working hours(Noun)
wˈɜːkɪŋ hˈaʊəz
ˈwɝkɪŋ ˈhaʊrz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một lịch trình cố định về thời gian mà các công việc được thực hiện.
A fixed schedule for when the work is to be done.
工作执行的固定时间表
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
