Bản dịch của từ Workload trong tiếng Việt
Workload

Workload (Noun)
The workload of teachers increased due to larger class sizes.
Khối lượng công việc của giáo viên tăng do kích thước lớp học lớn hơn.
Employees complained about the heavy workload during the busy season.
Nhân viên phàn nàn về khối lượng công việc nặng trong mùa bận rộ.
The workload of nurses at the hospital was overwhelming after the accident.
Khối lượng công việc của y tá tại bệnh viện trở nên áp đảo sau tai nạn.
Dạng danh từ của Workload (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Workload | Workloads |
Kết hợp từ của Workload (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Lighter workload Không gánh nặng công việc | Students with a lighter workload can join more extracurricular activities. Học sinh có công việc nhẹ hơn có thể tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa hơn. |
Maximal workload Khối lượng công việc tối đa | She handled her maximal workload with efficiency and grace. Cô ấy xử lý công việc tối đa của mình một cách hiệu quả và duyên dáng. |
Extra workload Khối lượng công việc thêm | The charity event caused an extra workload for the volunteers. Sự kiện từ thiện gây ra khối lượng công việc thêm cho những tình nguyện viên. |
Maximum workload Khối lượng công việc tối đa | She handles the maximum workload in the social services department. Cô ấy xử lý khối lượng công việc tối đa trong bộ phận dịch vụ xã hội. |
Reduced workload Giảm công việc | Reduced workload allows more time for social activities. Khối lượng công việc giảm giúp có thêm thời gian cho các hoạt động xã hội. |
Họ từ
Từ "workload" chỉ khối lượng công việc cần hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh nói, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào khối lượng công việc trong môi trường làm việc, trong khi tiếng Anh Anh có thể mở rộng để bao gồm cả khối lượng học tập và trách nhiệm cá nhân. Từ này thường gặp trong các lĩnh vực như giáo dục và quản lý nhân sự.
Từ "workload" có nguồn gốc từ hai yếu tố trong tiếng Anh: "work" (công việc) và "load" (tải, khối lượng). "Work" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "werc", có nghĩa là hành động hoặc sự cống hiến, trong khi "load" xuất phát từ tiếng Anh cổ "ladan", có nghĩa là mang vác. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh khối lượng công việc được yêu cầu trong một khoảng thời gian nhất định. Ngày nay, "workload" thường được sử dụng để chỉ áp lực công việc mà cá nhân hoặc nhóm phải đảm nhiệm trong môi trường làm việc.
Từ "workload" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra Nghe và Đọc, nơi có thể đề cập đến áp lực học tập và khối lượng công việc cần hoàn thành. Trong phần Viết và Nói, "workload" thường được sử dụng để thảo luận về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hoặc trong bối cảnh quản lý thời gian. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực giáo dục và quản lý, nơi mô tả khối lượng công việc được giao cho học sinh hoặc nhân viên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



