Bản dịch của từ Worksheet trong tiếng Việt

Worksheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worksheet(Noun)

wˈɝkʃˌit
wˈɝɹkʃit
01

Một tờ giấy (hoặc tài liệu) liệt kê các câu hỏi hoặc bài tập dành cho học sinh/ người học để làm tại lớp hoặc về nhà.

A paper listing questions or tasks for students.

Ví dụ
02

Một tờ giấy (hoặc tài liệu in) dùng để ghi lại công việc đã làm hoặc đang tiến hành — ví dụ bài tập, bảng theo dõi công việc, hoặc biểu ghi chép quá trình làm việc.

A paper for recording work done or in progress.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ