worthily
Adverb
worthily (Adverb)
/wɝˈðəli/
/wɝˈðəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tình nguyện xứng đáng tại trung tâm cộng đồng mỗi thứ bảy trong nhiều năm.She volunteered worthily at the community center every Saturday for years.
Họ không đóng góp xứng đáng cho sự kiện từ thiện tháng trước.They did not contribute worthily to the charity event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worthily" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách xứng đáng" hoặc "theo cách đáng giá". Từ này chủ yếu được sử dụng để miêu tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó với giá trị hoặc phẩm chất phù hợp. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, "worthily" được sử dụng tương tự cả hai cách, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức mà từ này được sử dụng trong các mẫu văn bản khác nhau.