wretchedly
wretchedly (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách thảm hại, đáng thương hoặc rất tệ về chất lượng/hoàn cảnh
một cách thảm hại, đáng thương hoặc rất tệ về chất lượng/hoàn cảnh
in a manner that is very unfortunate or of poor quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của wretchedly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wretchedly khốn khổ | more wretchedly khốn khổ hơn | most wretchedly khốn khổ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wretchedly" là trạng từ chỉ tình trạng khốn khổ, bất hạnh hoặc cực kỳ tồi tệ. Nó thường được sử dụng để mô tả một cách cảm xúc về những điều kiện khó khăn hoặc khổ sở. Trong văn phong, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm tương tự là /ˈrɛtʃədli/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "wretchedly" thường xuất hiện trong văn học và các tác phẩm mô tả cảm xúc sâu sắc về sự đau khổ.