Anh - Việt

Bản dịch của từ Writhe trong tiếng Việt

writhe

Verb

writhe (Verb)

/ɹɑɪð/
/ɹˈɪɵ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc co giật cơ thể theo cách xoắn hoặc vặn vẹo, thường kèm theo cảm giác đau, khó chịu hoặc ngột ngạt (ví dụ: quằn quại vì đau).

Make twisting squirming movements or contortions of the body.

Ví dụ
Cô ấy cố gắng vặn mình thoát khỏi vòng tay của bảo vệ.She tried to writhe free from the grasp of the security guard.
Các người biểu tình bắt đầu vặn mình vì không thoải mái khi cảnh sát tiếp cận.The protesters began to writhe in discomfort as the police approached.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh