Bản dịch của từ Writhe trong tiếng Việt

Writhe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Writhe(Verb)

ɹɑɪð
ɹˈɪɵ
01

Di chuyển hoặc co giật cơ thể theo cách xoắn hoặc vặn vẹo, thường kèm theo cảm giác đau, khó chịu hoặc ngột ngạt (ví dụ: quằn quại vì đau).

Make twisting squirming movements or contortions of the body.

扭动身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ