writhe
Verb
writhe (Verb)
/ɹɑɪð/
/ɹˈɪɵ/
AI
Ví dụ
Cô ấy cố gắng vặn mình thoát khỏi vòng tay của bảo vệ.She tried to writhe free from the grasp of the security guard.
Các người biểu tình bắt đầu vặn mình vì không thoải mái khi cảnh sát tiếp cận.The protesters began to writhe in discomfort as the police approached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Writhe" là một động từ có nghĩa là di chuyển một cách co quắp hoặc quằn quại, thường gây ra bởi cơn đau hoặc sự khó chịu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "writan", mang nghĩa "vặn". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "writhe" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "writhe" thường được áp dụng trong văn bản mô tả cảm xúc dữ dội hoặc tình huống căng thẳng.