Anh - Việt

Bản dịch của từ Squirming trong tiếng Việt

squirming

VerbAdjective

squirming (Verb)

/skwˈɝmɪŋ/
/skwˈɝmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển cơ thể hoặc phần cơ thể một cách quằn quại, lắc lư hoặc ngoằn ngoèo; vặn vẹo, co rúm lại do khó chịu, ngượng hoặc cố gắng thoát ra.

To twist about in a wriggling motion.

Ví dụ
Cô ấy vặn vẹo trong ghế khi phỏng vấn.She squirmed in her seat during the interview.
Anh ấy không thích vặn vẹo trong các sự kiện xã hội đông đúc.He doesn't like squirming in crowded social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

squirming (Adjective)

/ˈskwɚ.mɪŋ/
/ˈskwɚ.mɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc quằn quại trong tư thế xoắn người, như đang khó chịu, ngượng, hoặc cố gắng tránh né; biểu hiện của sự không thoải mái hoặc bối rối.

Moving in a twisting motion as if in discomfort.

Ví dụ
Đứa trẻ đang vặn vẹo không thể ngồi yên trong bài thi nói IELTS.The squirming child couldn't sit still during the IELTS speaking test.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi các bạn cùng lớp vặn vẹo liên tục làm gián đoạn buổi viết.She felt uncomfortable when her squirming classmates kept interrupting the writing session.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh