Bản dịch của từ Squirming trong tiếng Việt
Squirming

Squirming (Verb)
Squirming (Adjective)
Di chuyển hoặc quằn quại trong tư thế xoắn người, như đang khó chịu, ngượng, hoặc cố gắng tránh né; biểu hiện của sự không thoải mái hoặc bối rối.
Moving in a twisting motion as if in discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squirming" là động từ, thường diễn tả hành động uốn éo, lượn lờ hoặc di chuyển một cách không thoải mái, thường do cảm giác sốt ruột, lo lắng hoặc không thoải mái. Trong tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, từ này có nghĩa tương tự; tuy nhiên, một số biểu hiện khẩu ngữ có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "squirm" thường được sử dụng để mô tả hành động của con người hơn là động vật, phản ánh sự bứt rứt hoặc căng thẳng tâm lý.
Họ từ
Từ "squirming" là động từ, thường diễn tả hành động uốn éo, lượn lờ hoặc di chuyển một cách không thoải mái, thường do cảm giác sốt ruột, lo lắng hoặc không thoải mái. Trong tiếng Anh của Anh và tiếng Anh của Mỹ, từ này có nghĩa tương tự; tuy nhiên, một số biểu hiện khẩu ngữ có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "squirm" thường được sử dụng để mô tả hành động của con người hơn là động vật, phản ánh sự bứt rứt hoặc căng thẳng tâm lý.
