Bản dịch của từ Xenophobia trong tiếng Việt

Xenophobia

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xenophobia(Noun Uncountable)

ˌɛksənəfˈəʊbiə
ˌsɛnəˈfoʊbiə
01

Không thích hoặc có thành kiến với những người từ các quốc gia hoặc nền văn hóa khác

Dislike of or prejudice against people from other countries or cultures

Ví dụ
02

Sợ hãi hoặc căm ghét người nước ngoài hoặc người lạ

Fear or hatred of foreigners or strangers

Ví dụ