yachting
Noun
yachting (Noun)
/jˈɑtɪŋ/
/jˈɑtɪŋ/
AI
Ví dụ
Thể thao du thuyền là một hoạt động giải trí phổ biến giữa giới giàu có.Yachting is a popular leisure activity among the wealthy.
Cô ấy thích thú du thuyền vào cuối tuần cùng bạn bè.She enjoys yachting on weekends with her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yachting là một hoạt động thể thao biển, liên quan đến việc điều khiển và đua thuyền buồm hoặc thuyền motor. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những chuyến đi thư giãn hoặc các cuộc đua thể thao trang trọng trên biển. Trong tiếng Anh Mỹ, “yachting” được sử dụng phổ biến trong cả viết và nói, trong khi tiếng Anh Anh có thể ngụ ý nhiều hơn đến phong cách sống và sở thích cá nhân. Sự khác biệt giữa hai phương ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và các loại thuyền được sử dụng.