Bản dịch của từ Yana trong tiếng Việt

Yana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yana(Noun)

ˈjɑː.nə
ˈjɑː.nə
01

(Phật giáo) Bất kỳ phương tiện nào của thực hành Phật giáo hoặc Mật tông.

(Buddhism) Any of the vehicles of Buddhist or Tantric practice.

Ví dụ