Bản dịch của từ You come by trong tiếng Việt

You come by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You come by(Phrase)

jˈuː kˈəʊm bˈaɪ
ˈju ˈkoʊm ˈbaɪ
01

Ghé thăm nhà hoặc doanh nghiệp của ai đó

To visit someone's house or shop

顺便拜访一下某人的家或者企业

Ví dụ
02

Cố gắng đạt được điều gì đó

Try to achieve something

努力追求某些目标

Ví dụ
03

Đến thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách nhanh chóng hoặc không chính thức

To pay a brief or passing visit to someone or somewhere

匆匆拜访某人或某地

Ví dụ