Bản dịch của từ You have to perceive trong tiếng Việt

You have to perceive

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You have to perceive(Verb)

jˈuː hˈeɪv tˈuː pəsˈiːv
ˈju ˈheɪv ˈtoʊ pɝˈsiv
01

Nhận biết hoặc ý thức về điều gì đó

An awareness or consciousness of something

意识到某事

Ví dụ
02

Hiểu hoặc nhìn nhận theo một cách đặc biệt

Explain or interpret in a specific way.

以特定角度理解或看待

Ví dụ
03

Hãy chú ý cảm nhận qua các giác quan

Awareness through the senses

通过感官获得的认知

Ví dụ