Bản dịch của từ Zany trong tiếng Việt
Zany

Zany (Adjective)
Vui nhộn, kỳ quặc theo cách độc đáo và khó đoán; hành xử hoặc phong cách khác thường nhưng buồn cười và thu hút.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Zany (Noun)
Người lập dị, kỳ quặc và hay làm những việc ngớ ngẩn gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
A zany person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "zany" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả một người hoặc hành động có tính cách lập dị, vui nhộn và khác thường. Từ này mang ngữ nghĩa tích cực, biểu thị sự hài hước, sáng tạo và đôi khi là khôi hài trong cách thể hiện. Cả tiếng Anh British và tiếng Anh American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay chính tả. Tuy nhiên, trong tiếng Anh British, "zany" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh văn hóa hơn so với tiếng Anh American.
Từ "zany" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả một người hoặc hành động có tính cách lập dị, vui nhộn và khác thường. Từ này mang ngữ nghĩa tích cực, biểu thị sự hài hước, sáng tạo và đôi khi là khôi hài trong cách thể hiện. Cả tiếng Anh British và tiếng Anh American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay chính tả. Tuy nhiên, trong tiếng Anh British, "zany" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh văn hóa hơn so với tiếng Anh American.
