Bản dịch của từ Amusingly trong tiếng Việt

Amusingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amusingly(Adverb)

əmjˈuzɪŋli
əmjˈuzɪŋli
01

Một cách gây cười, mang lại sự giải trí hoặc làm cho người ta thấy buồn cười.

In a way that causes laughter and provides entertainment.

以引人发笑的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để diễn tả sự thấy buồn cười, thú vị hoặc ngạc nhiên một cách hài hước về một sự việc hoặc tình huống.

Used to express amusement at an event or situation.

幽默地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ