amusingly
Adverb
amusingly (Adverb)
/əmjˈuzɪŋli/
/əmjˈuzɪŋli/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ hài một cách thú vị chia sẻ câu chuyện về thời thơ ấu tại bữa tiệc.The comedian amusingly shared stories about his childhood at the party.
Mọi người không phản ứng một cách thú vị với sự im lặng ngượng ngập trong cuộc họp.People did not amusingly react to the awkward silence during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách gây cười, mang lại sự giải trí hoặc làm cho người ta thấy buồn cười.
In a way that causes laughter and provides entertainment.
Ví dụ
Nhà hài kịch đã kể những câu chuyện thú vị về thời thơ ấu ở Chicago.The comedian amusingly told stories about his childhood in Chicago.
Bộ phim không thú vị, nó khá nhàm chán.The movie was not amusingly entertaining, it was quite boring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "amusingly" là trạng từ, được sử dụng để chỉ một hành động hoặc tình huống diễn ra một cách hài hước, tạo niềm vui hoặc sự giải trí cho người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các khía cạnh văn hóa hài hước đặc trưng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về sự hài hước phổ thông hơn.