zenithal
zenithal (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) chiếu từ đỉnh; liên quan đến phép chiếu bản đồ kiểu azimuthal (chiếu trung tâm từ điểm trên bề mặt Trái Đất, thường từ đỉnh hoặc cực), tức là cách chiếu bản đồ tập trung ở một điểm như đỉnh/điểm trung tâm.
cartography of a projection Azimuthal.
Nghĩa 02
Thuộc về đỉnh trời hoặc liên quan đến hướng thẳng đứng lên phía trên (đỉnh của bầu trời). Thường dùng để mô tả vị trí, góc hay hiệu ứng khi cái gì đó nằm ở phía trên cao nhất, hướng về đỉnh trời.
Of or pertaining to a zenith.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zenithal" xuất phát từ tiếng Latinh "zenith", chỉ điểm cao nhất trên bầu trời mà một đối tượng có thể đạt được khi nhìn từ một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh thiên văn học, "zenithal" thường được sử dụng để mô tả những hiện tượng xảy ra ở điểm trên đỉnh, hoặc liên quan đến phương thẳng đứng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học như thiên văn và hình học, thể hiện độ cao tối đa của một đối tượng trong không gian.