azimuthal
azimuthal (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan tới phương đo góc ở mặt phẳng ngang (azimuth), tức là hướng theo vòng tròn ngang quanh một điểm (góc phương vị).
Of or pertaining to the azimuth in a horizontal circle.
Nghĩa 02
(thuộc) phép chiếu hình tròn/phương vị: mô tả một loại phép chiếu bản đồ mà tại đó phương hướng từ một điểm chọn trước (hoặc đôi khi hai điểm) tới mọi điểm khác được bảo toàn.
cartography Describing a map projection which preserves direction for all points relative to a selected point or in some cases two points.
azimuthal (Noun)
Nghĩa 01
(trong bản đồ học) một loại phép chiếu bản đồ đặt tâm chiếu lên một điểm, biểu diễn bề mặt Trái Đất từ góc nhìn xuyên tâm — thường gọi là phép chiếu tâm hoặc phép chiếu xạ độ hướng.
cartography An azimuthal projection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "azimuthal" là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ một khái niệm liên quan đến góc phương vị, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như địa lý, thiên văn học và bản đồ học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có chung cách viết và phát âm, không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể. "Azimuthal" thường được sử dụng để mô tả các loại bản đồ hoặc phép chiếu mà giữ nguyên góc giữa các điểm từ một điểm gốc nhất định.