Bản dịch của từ Zest trong tiếng Việt
Zest

Zest (Noun)
Sự nhiệt tình, hăng hái và tràn đầy năng lượng; niềm vui, hứng thú mạnh mẽ khi làm việc gì đó.
Great enthusiasm and energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp vỏ màu (thường là màu vàng, cam, xanh) ở bên ngoài quả họ cam quýt, được bào hoặc nạo để lấy mùi vị thơm và dùng làm gia vị hoặc trang trí trong nấu ăn.
The outer coloured part of the peel of citrus fruit, used as flavouring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Zest" là một danh từ trong tiếng Anh mang nghĩa là sự hào hứng, nhiệt huyết hoặc sự thích thú. Trong ẩm thực, từ này còn chỉ phần vỏ trái cây được gọt ra, đặc biệt là vỏ chanh, dùng để gia tăng hương vị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "zest" có cách viết giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác, với âm vị "zest" được nhấn mạnh rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự sử dụng từ này phổ biến trong cả hai phiên bản ngôn ngữ này, thường trong bối cảnh mô tả sự sống động, năng lượng tích cực hoặc hương vị.
Họ từ
"Zest" là một danh từ trong tiếng Anh mang nghĩa là sự hào hứng, nhiệt huyết hoặc sự thích thú. Trong ẩm thực, từ này còn chỉ phần vỏ trái cây được gọt ra, đặc biệt là vỏ chanh, dùng để gia tăng hương vị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "zest" có cách viết giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác, với âm vị "zest" được nhấn mạnh rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh. Sự sử dụng từ này phổ biến trong cả hai phiên bản ngôn ngữ này, thường trong bối cảnh mô tả sự sống động, năng lượng tích cực hoặc hương vị.
