Bản dịch của từ Zesty foods trong tiếng Việt

Zesty foods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zesty foods(Noun)

zˈɛsti fˈuːdz
ˈzɛsti ˈfudz
01

Những món ăn sống động và hấp dẫn về hương vị

Dishes that are lively and exciting in flavor

Ví dụ
02

Món ăn đầy hương vị và nhiệt huyết

Food that is full of flavor and enthusiasm

Ví dụ
03

Thức ăn có vị đậm đà hoặc cay the dễ chịu.

Food that has a pleasantly sharp or spicy taste

Ví dụ