Bản dịch của từ Zesty foods trong tiếng Việt
Zesty foods
Noun [U/C]

Zesty foods(Noun)
zˈɛsti fˈuːdz
ˈzɛsti ˈfudz
02
Món ăn đầy hương vị và nhiệt huyết
Food that is full of flavor and enthusiasm
Ví dụ
03
Thức ăn có vị đậm đà hoặc cay the dễ chịu.
Food that has a pleasantly sharp or spicy taste
Ví dụ
