Bản dịch của từ Zeta trong tiếng Việt

Zeta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zeta(Noun)

zˈeɪtə
zˈeɪtə
01

Chữ zeta — chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa Ζ và viết thường ζ, phát âm tương tự chữ cái “z”.

The sixth letter of the Greek alphabet Ζ ζ transliterated as z.

Ví dụ

Dạng danh từ của Zeta (Noun)

SingularPlural

Zeta

Zetas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh