đổi A lấy B
exchange A for B
I exchanged this shirt for a larger size.
Tôi đổi chiếc áo này lấy một cỡ lớn hơn.
Lưu ý: Dùng khi đưa một thứ để nhận lại thứ khác.
đổi
“đổi” có thể là exchange, trade hoặc swap khi đưa một thứ để nhận thứ khác; là change, replace hoặc swap khi thay thứ này bằng thứ khác. Dùng change khi sự vật tự trở nên khác đi, turn khi đổi sang một màu/trạng thái; dùng transfer khi đổi bộ phận hoặc nơi công tác.
“đổi” thường dịch là exchange. Từ này có 4 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:
exchange; trade; swap
Đưa hoặc lấy một thứ để nhận lại thứ khác.
So sánh theo sắc thái
Cách nói · Sắc thái | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
/ɪkstʃˈeindʒ/ /ɪkstʃˈeindʒ/ | Dùng khi đổi một thứ lấy thứ khác, nhất là tiền, hàng hoặc thông tin. | You can exchange dollars for euros here. |
/tɹˈeid/ /tɹˈeid/ | Dùng khi trao đổi hoặc mua bán hàng hóa, thường trong kinh doanh. | The two countries trade goods and services. |
/swˈɑp/ /swˈɑp/ | Dùng trong tình huống thân mật khi hai người đổi đồ hoặc vị trí cho nhau. | Let's swap seats. |
tôi muốn đổi chiếc áo này lấy cỡ khác
Động từ→ exchange this shirt for a different sizeexchange this shirt for a different size
Dùng khi đổi hàng tại cửa hàng.
Ví dụ
I'd like to exchange this shirt for a different size.
Tôi muốn đổi chiếc áo này lấy cỡ khác.
swap this shirt for one in a different size
Cách nói thân mật, nhấn mạnh đổi cái này lấy cái khác.
Ví dụ
Can I swap this shirt for one in a different size?
Tôi có thể đổi chiếc áo này lấy cỡ khác không?
tôi cần đổi đô la Mỹ sang tiền Việt
Động từ→ exchange US dollars for Vietnamese dongexchange US dollars for Vietnamese dong
Dùng khi đổi ngoại tệ tại ngân hàng hoặc quầy đổi tiền.
Ví dụ
I need to exchange US dollars for Vietnamese dong.
Tôi cần đổi đô la Mỹ sang tiền Việt.
convert US dollars to Vietnamese dong
Hay dùng khi nói về quy đổi tiền tệ hoặc tỷ giá.
Ví dụ
The app converts US dollars to Vietnamese dong at the current rate.
Ứng dụng sẽ đổi đô la Mỹ sang tiền Việt theo tỷ giá hiện tại.
change; replace; swap
Thay một thứ bằng một thứ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
tôi muốn đổi điện thoại cũ lấy điện thoại mới
Động từ→ trade in my old phone for a new onetrade in my old phone for a new one
Dùng khi đưa điện thoại cũ cho cửa hàng để được giảm giá điện thoại mới.
Ví dụ
I want to trade in my old phone for a new one.
Tôi muốn đổi điện thoại cũ lấy điện thoại mới.
tôi muốn đổi mật khẩu tài khoản
Động từ→ change my account passwordchange my account password
Dùng khi bạn chủ động đặt một mật khẩu khác.
Ví dụ
I want to change my account password.
Tôi muốn đổi mật khẩu tài khoản.
reset my account password
Dùng khi quên mật khẩu hoặc cần thiết lập lại qua email/mã xác minh.
Ví dụ
I need to reset my account password because I forgot the old one.
Tôi phải đổi mật khẩu tài khoản vì đã quên mật khẩu cũ.
change; turn
Trở nên khác về trạng thái, tính chất hoặc hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
lá cây đổi màu vào mùa thu
Động từ→ the leaves change color in autumnthe leaves change color in autumn
Cách nói chung về việc màu sắc thay đổi.
Ví dụ
The leaves change color in autumn.
Lá cây đổi màu vào mùa thu.
transfer; move
Chuyển sang nơi làm việc hoặc vị trí công tác khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
tôi muốn đổi sang bộ phận khác trong công ty
Động từ→ transfer to another departmenttransfer to another department
Dùng trong ngữ cảnh công việc, thường là chuyển chính thức trong nội bộ công ty.
Ví dụ
I want to transfer to another department in the company.
Tôi muốn đổi sang bộ phận khác trong công ty.
move to another department
Cách nói ít trang trọng hơn về việc chuyển bộ phận.
Ví dụ
She moved to another department in the company.
Cô ấy đã đổi sang bộ phận khác trong công ty.
Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.
đổi A lấy B
exchange A for B
I exchanged this shirt for a larger size.
Tôi đổi chiếc áo này lấy một cỡ lớn hơn.
Lưu ý: Dùng khi đưa một thứ để nhận lại thứ khác.
đổi A thành B
change A into B
They changed the old room into an office.
Họ đổi căn phòng cũ thành văn phòng.
đổi từ A sang B
change from A to B
She changed from coffee to tea.
Cô ấy đổi từ cà phê sang trà.
đổi sang + danh từ
switch to + noun
You should switch to a stronger password.
Bạn nên đổi sang mật khẩu mạnh hơn.
Lưu ý: Thường dùng khi chuyển sang lựa chọn, hệ thống hoặc cách làm khác.
Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương ứng |
|---|---|
exchange currency |
đổi mật khẩu
· Động từI want to exchange my password.
I want to change my password.
I need to reset my password.
Exchange là đổi qua lại để nhận thứ khác; mật khẩu thường dùng change hoặc reset.
đổi điện thoại cũ lấy điện thoại mới
· Động từI exchanged my old phone to a new one.
I exchanged my old phone for a new one.
I traded in my old phone for a new one.
Dùng exchange A for B hoặc trade in A for B, không dùng exchange A to B.
thay điện thoại cũ bằng điện thoại mới
· Động từI replaced my old phone to a new one.
I replaced my old phone with a new one.
Cấu trúc đúng là replace A with B.
lá cây đổi màu đỏ
· Động từThe leaves are changed red in autumn.
The leaves turn red in autumn.
The leaves change from green to red in autumn.
Khi tự chuyển sang một màu, dùng turn + màu; không dùng bị động are changed red.
đổi sang bộ phận khác
· Động từI transferred another department.
I transferred to another department.
I moved to another department.
Transfer và move cần giới từ to trước nơi hoặc bộ phận mới.
Dùng exchange currency hoặc exchange US dollars for Vietnamese dong. Khi nói về việc quy đổi theo tỷ giá, convert cũng phù hợp.
Dùng change your mind: I changed my mind.
Dùng switch places hoặc swap places khi hai người đổi vị trí cho nhau.
Dùng change color khi nói chung; dùng turn + màu khi nêu màu mới, như turn red.
Dùng change jobs khi chuyển sang công việc khác. Transfer to another department là chuyển bộ phận trong cùng công ty.