sự thay đổi
sự thay đổi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quá trình hoặc kết quả làm cho cái gì đó trở nên khác đi so với trước đây.
The process or result of making something different from what it was before.
Quá trình hoặc kết quả làm cho cái gì đó trở nên khác đi so với trước đây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Kết hợp từ của dạng “Danh từ”
Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương ứng |
|---|---|
positive change | |
a major change | |
a sudden change | |
climate change | |
the necessary change |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sự thay đổi" trong tiếng Anh có thể dịch là "change" (formal) hoặc "shift" (informal). Đây là danh từ chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. "Change" thường dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, còn "shift" phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sự biến chuyển nhẹ nhàng, không chính thức. Người học nên phân biệt theo mức độ trang trọng khi sử dụng.