Anh - Việt

Bản dịch của từ Thay đổi trong tiếng Anh

thay đổi

Động từ

“thay đổi” tiếng Anh là gì?

“thay đổi” thường là change: thay một thứ hoặc làm điều gì trở nên khác trước. Dùng replace khi thay cái cũ bằng cái khác, swap khi đổi qua lại giữa hai thứ; alter là sửa đổi nhỏ, còn transform là biến đổi lớn, rõ rệt.

“thay đổi” thường dịch là change. Từ này có 2 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:

thay đổi (Động từ)

Nghĩa 01 · Thay một thứ, lựa chọn hoặc vị trí bằng một thứ khác.

change; replace; swap

changereplaceswap

Thay một thứ, lựa chọn hoặc vị trí bằng một thứ khác.

Ví dụ
I want to change jobs this year.Tôi muốn thay đổi công việc trong năm nay.
We swapped seats to sit closer together.Chúng tôi thay đổi chỗ ngồi để ngồi gần nhau.

Thay đổi tiếng Anh là gì: change, replace hay swap?

So sánh theo đi với

Một phầnToàn diện
Thay đổi tiếng Anh là gì: change, replace hay swap?
Cách nói · Đi với
Dùng khi
Ví dụ
/tʃeɪndʒ/
/tʃeɪndʒ/
lựa chọn

Dùng khi đổi sang một lựa chọn, kế hoạch hoặc vị trí khác.

We changed the meeting time.

/rɪˈpleɪs/
/rɪˈpleɪs/
thứ cũ

Dùng khi lấy người hoặc vật mới thay cho cái cũ.

They replaced the old printer.

/swˈɑp/
/swˈɑp/
đồ/vị trí

Dùng khi hai người đổi đồ hoặc đổi vị trí cho nhau.

We swapped seats.

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

Tôi muốn thay đổi chiếc điện thoại cũ bằng một chiếc mới

Động từ→ replace my old phone with a new one

replace my old phone with a new one

Trung tính

Thay cái cũ bằng một cái khác.

Ví dụ

I want to replace my old phone with a new one.

Tôi muốn thay đổi chiếc điện thoại cũ bằng một chiếc mới.

swap my old phone for a new one

Đời thường

Đổi một thứ lấy một thứ khác.

Ví dụ

I want to swap my old phone for a new one.

Tôi muốn thay đổi chiếc điện thoại cũ bằng một chiếc mới.

Muốn nói:

Tôi cần thay đổi chỗ ngồi với bạn

Động từ→ change seats with you

change seats with you

Đời thường

Đổi sang chỗ ngồi khác.

Ví dụ

I need to change seats with you.

Tôi cần thay đổi chỗ ngồi với bạn.

switch seats with you

Đời thường

Đổi chỗ ngồi cho nhau.

Ví dụ

Can I switch seats with you?

Tôi cần thay đổi chỗ ngồi với bạn.

Nghĩa 02 · Làm cho hoặc trở nên khác so với trước.

change; alter; transform

changealtertransform

Làm cho hoặc trở nên khác so với trước.

Ví dụ
The company changed its plan after the meeting.Công ty thay đổi kế hoạch sau cuộc họp.
The weather changes quickly at the start of the rainy season.Thời tiết thay đổi nhanh vào đầu mùa mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Cách nói theo ngữ cảnh

Muốn nói:

Chúng tôi phải thay đổi kế hoạch vì trời mưa

Động từ→ change the plan

change the plan

Trung tính

Điều chỉnh kế hoạch nói chung.

Ví dụ

We have to change the plan because of the rain.

Chúng tôi phải thay đổi kế hoạch vì trời mưa.

alter the plan

Trang trọng

Sửa một phần hoặc chi tiết của kế hoạch.

Ví dụ

We need to alter the plan because of the rain.

Chúng tôi phải thay đổi kế hoạch vì trời mưa.

revise the plan

Trang trọngKinh doanh

Xem lại và cập nhật kế hoạch, nhất là văn bản chính thức.

Ví dụ

We need to revise the plan because of the rain.

Chúng tôi phải thay đổi kế hoạch vì trời mưa.

Muốn nói:

Thành phố đã thay đổi hoàn toàn trong mười năm qua

Động từ→ the city has changed completely

the city has changed completely

Trung tính

Nói chung về việc trở nên khác trước.

Ví dụ

The city has changed completely over the past ten years.

Thành phố đã thay đổi hoàn toàn trong mười năm qua.

the city has been transformed

Trang trọng

Nhấn mạnh sự biến đổi lớn và rõ rệt.

Ví dụ

The city has been transformed over the past ten years.

Thành phố đã thay đổi hoàn toàn trong mười năm qua.

Cấu trúc câu của dạng “Động từ”

Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.

thay đổi + danh từ

change + noun

We need to change the way we work.

Chúng ta cần thay đổi cách làm việc.

Lưu ý: Dùng khi thay một thứ bằng thứ khác hoặc làm thứ đó khác đi.

thay đổi từ A sang B

change from A to B

The company changed from office work to working from home.

Công ty đã thay đổi từ làm việc tại văn phòng sang làm việc tại nhà.

thay đổi để + động từ

change to + verb

She changed to live a healthier life.

Cô ấy đã thay đổi để sống lành mạnh hơn.

Lưu ý: Cách này có thể dùng, nhưng thường tự nhiên hơn là dùng change one's lifestyle hoặc make changes to + danh từ.

thay đổi theo + danh từ

change with/over + noun

The weather often changes with the seasons.

Thời tiết thường thay đổi theo mùa.

Lưu ý: Dùng với thời gian, mùa hoặc hoàn cảnh.

Kết hợp từ của dạng “Động từ”

thay đổi + Danh từthay đổi + Trạng từthay đổi + Từ đi kèm
Cụm từ của thay đổi (Động từ): thay đổi + Danh từ
Cụm tiếng Việt
Tiếng Anh tương ứng

change one's attitude

change one's mind

change clothes

change seats

change jobs

Lỗi sai thường gặp của dạng “Động từ”

Thời tiết đã thay đổi.

· Động từ

The weather was changed.

The weather changed.

The weather has changed.

Tôi cần thay đổi quần áo.

· Động từ

I need to change my cloth.

I need to change my clothes.

Công ty đã thay đổi chính sách.

· Động từ

The company did a change to its policy.

The company changed its policy.

The company made a change to its policy.

Câu hỏi thường gặp về “thay đổi”

Dùng change khi làm thứ gì đó khác đi; dùng replace khi bỏ thứ cũ và dùng thứ khác thay thế.

Video ngữ cảnh